Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
筲箕

shāo jī

筲箕 là gì?

筲箕 [shāo jī] có nghĩa là giỏ tre để vo gạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 筲箕 trong tiếng Việt

giỏ tre để vo gạo

Cách đọc và ghi nhớ 筲箕

筲箕 được đọc là shāo jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giỏ tre để vo gạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan