筲箕 là gì?
筲箕 [shāo jī] có nghĩa là giỏ tre để vo gạo.
Nghĩa của từ 筲箕 trong tiếng Việt
giỏ tre để vo gạo
Cách đọc và ghi nhớ 筲箕
筲箕 được đọc là shāo jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giỏ tre để vo gạo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .