Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
少年夫妻老来伴少年夫妻老來伴

shào nián fū qī lǎo lái bàn

少年夫妻老来伴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 少年夫妻老来伴 trong tiếng Việt

vợ chồng khi trẻ, bạn đời khi về già

Tra từ liên quan