少女
cô gái; thiếu nữ
cô gái; thiếu nữ
少女 thường mang nghĩa “cô gái”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 少女, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thiếu phu nhân; vợ của cậu chủ
›少将shào jiàngthiếu tướng; chuẩn đô đốc; thiếu tướng không quân
›少尉shào wèithiếu úy (cấp bậc lục quân)
›少不得shǎo bu dékhông thể tránh được; không thể thiếu
›少壮派shào zhuàng pàilực lượng trẻ; nhóm trẻ và đầy nhiệt huyết với ý tưởng mới; làn sóng mới
›少女峰Shào nǚ FēngJungfrau, đỉnh núi ở Thụy Sĩ
›少壮不努力,老大徒伤悲shào zhuàng bù nǔ lì , lǎo dà tú shāng bēinếu bạn lười biếng khi còn trẻ, bạn sẽ hối tiếc khi về già
›少刻shǎo kèmột lát
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.