Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
杀敌
shā dí

tấn công kẻ địch

Cụm từ
沙地
shā dì

bãi cát hoặc bờ sông; cồn cát; đất cát

Cụm từ
杀掉
shā diào

giết

Cụm từ
沙雕
shā diāo

tượng cát

Cụm từ
沙爹
shā diē

sốt sa tế

Cụm từ
沙爹酱
shā diē jiàng

sốt sa tế

Cụm từ
沙地话
Shā dì huà

xem 啟海話|启海话[Qi3 hai3 hua4]

Cụm từ
沙丁胺醇
shā dīng àn chún

salbutamol (chất chủ vận beta 2 dùng để trị hen suyễn); còn được biết đến là albuterol, proventil và ventolin

Cụm từ
沙丁鱼
shā dīng yú

cá mòi (từ mượn)

Cụm từ
杀毒
shā dú

khử trùng; (tin học) tiêu diệt virus máy tính

Cụm từ
杀毒软件
shā dú ruǎn jiàn

phần mềm diệt virus

Cụm từ
杀蠹药
shā dù yào

thuốc diệt mối mọt

Cụm từ
沙俄
Shā É

Nga Sa hoàng; viết tắt của 沙皇俄國|沙皇俄国[Sha1 huang2 E2 guo2]

Viết tắt
沙发
shā fā

ghế sô pha (từ mượn); LT:條|条[tiao2],張|张[zhang1]; (tiếng lóng Internet) người đầu tiên trả lời một bài đăng trên diễn đàn

Ngôn ngữ mạng
沙发床
shā fā chuáng

giường sô pha; ghế sô pha giường ngủ

Cụm từ
沙发客
shā fā kè

du lịch ở nhờ; khách du lịch ở nhờ

Cụm từ
沙法维王朝
Shā fǎ wéi Wáng cháo

Triều đại Safavid Ba Tư 1501-1722

Cụm từ
煞费苦心
shà fèi kǔ xīn

mất nhiều công sức (thành ngữ); cần cù; chịu nhiều nỗ lực

Thành ngữ
杀风景
shā fēng jǐng

biến thể của 煞風景|煞风景[sha1 feng1 jing3]

Cụm từ
煞风景
shā fēng jǐng

gây chướng mắt; (nghĩa bóng) phá hỏng cuộc vui; làm mất hứng

Cụm từ
杀富济贫
shā fù jì pín

cướp của người giàu giúp người nghèo

Cụm từ
傻瓜
shǎ guā

kẻ ngốc; đồ ngốc

Cụm từ
傻瓜干面
shǎ guā gān miàn

mì luộc không nước dùng, chỉ trộn ít dầu và hành lá cắt nhỏ, khách có thể thêm giấm, xì dầu hoặc dầu ớt theo khẩu vị

Cụm từ
傻瓜相机
shǎ guā xiàng jī

máy ảnh ngắm chụp; máy ảnh compact

Cụm từ
沙国
Shā guó

Ả Rập Xê Út (Đài Loan), viết tắt của 沙烏地阿拉伯王國|沙乌地阿拉伯王国

Viết tắt
沙果
shā guǒ

cây táo gai lá lê Trung Quốc (Malus asiatica)

Cụm từ
沙锅
shā guō

biến thể của 砂鍋|砂锅[sha1 guo1]

Cụm từ
砂锅
shā guō

nồi đất; nồi sứ

Cụm từ
杀害
shā hài

sát hại

Cụm từ
沙河
Shā hé

Shahe, thành phố cấp huyện ở Xingtai 邢台[Xing2 tai2], Hà Bắc

Cụm từ