Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稍候

shāo hòu

稍候 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稍候 trong tiếng Việt

đợi một chút

Tra từ liên quan