少年
tuổi thiếu niên; người trẻ; (văn học) thiếu niên; chàng trai
tuổi thiếu niên; người trẻ; (văn học) thiếu niên; chàng trai
少年 thường mang nghĩa “tuổi thiếu niên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 少年 cùng cụm 青少年 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thanh thiếu niên
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tội phạm trẻ; thiếu niên phạm pháp
›少年老成shào nián lǎo chéngtuy trẻ nhưng tài giỏi; thiếu sức sống tuổi trẻ
›少年宫Shào nián GōngCung Thiếu nhi, nơi trẻ em có thể tham gia các hoạt động ngoại khóa khác nhau
›少尉shào wèithiếu úy (cấp bậc lục quân)
›少年之家shào nián zhī jiātrung tâm thiếu nhi; câu lạc bộ thiếu nhi
›少将shào jiàngthiếu tướng; chuẩn đô đốc; thiếu tướng không quân
›少年夫妻老来伴shào nián fū qī lǎo lái bànvợ chồng khi trẻ, bạn đời khi về già
›少妇shào fùngười phụ nữ đã kết hôn còn trẻ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.