Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧瓶燒瓶

shāo píng

烧瓶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧瓶 trong tiếng Việt

bình thí nghiệm

Tra từ liên quan