烧焊 là gì?
烧焊 [shāo hàn] có nghĩa là hàn, hàn xì.
Nghĩa của từ 烧焊 trong tiếng Việt
hàn, hàn xì
Cách đọc và ghi nhớ 烧焊
烧焊 được đọc là shāo hàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàn, hàn xì”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .