Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧焊燒焊

shāo hàn

烧焊 là gì?

烧焊 [shāo hàn] có nghĩa là hàn, hàn xì.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧焊 trong tiếng Việt

hàn, hàn xì

Cách đọc và ghi nhớ 烧焊

烧焊 được đọc là shāo hàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàn, hàn xì”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan