Từ tiếng Trung theo Pinyin S
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng S
10.032 mục từ · Trang 39/168
少顷: một lát nữa; ngay bây giờ
杓球场: sân golf
韶山: Shaoshan, thành phố cấp huyện ở Xiangtan 湘潭[Xiang1 tan2], Hồ Nam
烧伤: bị phỏng (chấn thương)
韶山市: Shaoshan, thành phố cấp huyện ở Xiangtan 湘潭[Xiang1 tan2], Hồ Nam
稍稍: hơi hơi; một chút; nhẹ
稍食: (cũ) lương tháng của quan lại
少数: số lượng nhỏ; ít; thiểu số
烧水: đun nước; đun sôi nước
烧水壶: ấm đun nước
少数民族: dân tộc thiểu số; nhóm dân tộc
少数民族乡: thị trấn dân tộc (đơn vị hành chính cấp xã của huyện ở Trung Quốc)
少说为佳: Nói ít là tốt nhất.; Sự ngắn gọn là linh hồn của trí tuệ
烧死: bị cháy chết
哨所: nhà gác; trạm gác
烧胎: đốt lốp; phóng nhanh
烧炭: sản xuất than củi; đốt than củi (thường ám chỉ tự tử bằng ngộ độc khí carbon monoxide)
少突胶质: tế bào ít nhánh (tiếng Hy Lạp: tế bào có ít nhánh), một loại tế bào trong hệ thần kinh trung ương; oligodendroglia
少尉: thiếu úy (cấp bậc lục quân)
烧味: xíu mại; món thịt quay trong ẩm thực Quảng Đông
稍微: một chút
邵武: Thiệu Vũ, thành phố cấp huyện ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến
邵武市: Thiệu Vũ, thành phố cấp huyện ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến
稍息: Nghỉ đứng! (quân đội); Phiên âm Đài Loan [shao1 xi2]
稍嫌: hơn mức mong muốn; hơi; có chút quá (cũ, sáo rỗng, gây phân tâm, v.v.)
少先队: Đội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc, viết tắt của 少年先鋒隊|少年先锋队[Shao4 nian2 Xian1 feng1 dui4]
烧香: đốt nhang
烧香拜佛: thắp hương bái Phật
少校: sĩ quan cấp thấp trong quân đội Trung Quốc; thiếu tá; thiếu tá hải quân
烧写器: bộ lập trình (điện tử)
捎信: mang thư; gửi lời
烧心: lo lắng
绍兴: Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
绍兴酒: Rượu Thiệu Hưng còn gọi là "rượu vàng", rượu truyền thống Trung Quốc làm từ gạo nếp và lúa mạch
绍兴市: Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
少许: một chút; một vài
稍许: một chút; một ít
少选: (văn học) một lát
邵阳: Shaoyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Nam
少阳病: tên bệnh trong y học cổ truyền Trung Quốc
少阳经: kinh thiếu dương đởm của chân (một trong 12 kinh mạch chính của y học cổ truyền Trung Quốc)
邵阳市: Shaoyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Nam
邵阳县: huyện Shaoyang ở Shaoyang 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
芍药: mẫu đơn Trung Quốc (Paeonia lactiflora); mẫu đơn thân thảo thường; mẫu đơn dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc
少爷: công tử; chủ nhỏ của gia đình; con trai ông (tôn kính)
稍异: hơi khác
烧夷弹: bom cháy
邵逸夫: Run Run Shaw (1907-2014), trùm phim và truyền hình Hồng Kông
烧硬: nung (gốm sứ)
邵雍: Shao Yong (1011-1077), nhà thơ và học giả Tri lý học thời Bắc Tống 理學家|理学家
少有: hiếm; không thường xuyên
稍早: hơi sớm
稍早时: sớm hơn một chút
烧纸: đốt giấy cúng (trong nghi lễ tôn giáo)
烧制: nung (trong lò)
少之又少: rất ít; rất nhỏ
烧煮: nấu
少壮不努力,老大徒伤悲: nếu bạn lười biếng khi còn trẻ, bạn sẽ hối tiếc khi về già
少壮派: lực lượng trẻ; nhóm trẻ và đầy nhiệt huyết với ý tưởng mới; làn sóng mới
烧灼: đốt; cháy xém; đốt cháy chữa bệnh