烧烤 là gì?
烧烤 [shāo kǎo] có nghĩa là nướng thịt; nướng.
Nghĩa của từ 烧烤 trong tiếng Việt
- nướng thịt
- nướng
Cách đọc và ghi nhớ 烧烤
烧烤 được đọc là shāo kǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nướng thịt; nướng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .