Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧烤燒烤

shāo kǎo

烧烤 là gì?

烧烤 [shāo kǎo] có nghĩa là nướng thịt; nướng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧烤 trong tiếng Việt

  1. nướng thịt
  2. nướng

Cách đọc và ghi nhớ 烧烤

烧烤 được đọc là shāo kǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nướng thịt; nướng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan