Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧毛燒毛

shāo máo

烧毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧毛 trong tiếng Việt

xử lý xén lông (dệt may)

Tra từ liên quan