Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧红燒紅

shāo hóng

烧红 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧红 trong tiếng Việt

đốt nóng đến đỏ rực

Tra từ liên quan