Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧开燒開

shāo kāi

烧开 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧开 trong tiếng Việt

đun sôi

Tra từ liên quan