Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧录燒錄

shāo lù

烧录 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧录 trong tiếng Việt

ghi (đĩa CD hoặc DVD)

Tra từ liên quan