烧屏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烧屏
(electronics) hiện tượng lưu ảnh trên màn hình
Giản thể烧屏
Phồn thể燒屏
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng