Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧屏燒屏

shāo píng

烧屏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧屏 trong tiếng Việt

(electronics) hiện tượng lưu ảnh trên màn hình

Tra từ liên quan