烧酒燒酒 shāo jiǔ 烧酒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 烧酒 trong tiếng Việt tên một loại rượu nổi tiếng thời nhà Đường; giống 白酒[bai2 jiu3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan