Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧酒燒酒

shāo jiǔ

烧酒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧酒 trong tiếng Việt

tên một loại rượu nổi tiếng thời nhà Đường; giống 白酒[bai2 jiu3]

Tra từ liên quan