Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
少来少來

shǎo lái

少来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 少来 trong tiếng Việt

tránh (làm gì đó); (thông tục) Thôi nào!; Tha cho tôi!; Đủ rồi đó!

Tra từ liên quan