少来
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
少来
tránh (làm gì đó); (thông tục) Thôi nào!; Tha cho tôi!; Đủ rồi đó!
Giản thể少来
Phồn thể少來
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng