Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
少块肉少塊肉

shǎo kuài ròu

少块肉 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 少块肉 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) (thường dùng ở dạng phủ định) (không) đau khi làm gì đó; (sẽ không) thiệt hại khi làm gì đó

Tra từ liên quan