少块肉少塊肉
少块肉 là gì?
Khẩu ngữKhẩu ngữ
Nghĩa của từ 少块肉 trong tiếng Việt
(khẩu ngữ) (thường dùng ở dạng phủ định) (không) đau khi làm gì đó; (sẽ không) thiệt hại khi làm gì đó
(khẩu ngữ) (thường dùng ở dạng phủ định) (không) đau khi làm gì đó; (sẽ không) thiệt hại khi làm gì đó