烧利市
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烧利市
(cũ) đốt tiền giấy làm lễ vật
Giản thể烧利市
Phồn thể燒利市
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng