Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧利市燒利市

shāo lì shì

烧利市 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧利市 trong tiếng Việt

(cũ) đốt tiền giấy làm lễ vật

Tra từ liên quan