Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烧钱燒錢

shāo qián

烧钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烧钱 trong tiếng Việt

  1. đốt vàng mã
  2. (ví von) ném tiền qua cửa sổ
Tra từ liên quan