烧钱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
烧钱
đốt vàng mã; (ví von) ném tiền qua cửa sổ
Giản thể烧钱
Phồn thể燒錢
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng