烧钱燒錢 shāo qián 烧钱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 烧钱 trong tiếng Việt đốt vàng mã(ví von) ném tiền qua cửa sổ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan