Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
少女峰

Shào nǚ Fēng

少女峰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 少女峰 trong tiếng Việt

Jungfrau, đỉnh núi ở Thụy Sĩ

Tra từ liên quan