少女峰 Shào nǚ Fēng 少女峰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 少女峰 trong tiếng Việt Jungfrau, đỉnh núi ở Thụy Sĩ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan