Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
杀鸡吓猴
shā jī xià hóu

nghĩa đen: giết gà doạ khỉ (thành ngữ); trừng phạt một người để làm gương cho người khác

Thành ngữ
杀鸡焉用牛刀
shā jī yān yòng niú dāo

đừng dùng dao mổ trâu để giết gà

Cụm từ
杀鸡宰鹅
shā jī zǎi é

giết gà mổ ngỗng (thành ngữ)

Thành ngữ
杀绝
shā jué

tiêu diệt hoàn toàn

Cụm từ
杀菌
shā jūn

diệt khuẩn; khử trùng; tiệt trùng

Cụm từ
杀菌剂
shā jūn jì

chất khử trùng

Cụm từ
杀君马者道旁儿
shā jūn mǎ zhě dào páng ér

nghĩa đen: người qua đường giết chết ngựa của vua (thành ngữ) (dựa trên câu chuyện cổ về việc mọi người dọc đường cổ vũ một kỵ sĩ phi ngựa qua, cho đến khi con ngựa chết vì kiệt…

Thành ngữ
沙坑
shā kēng

hố cát; hố nhảy xa (điền kinh); bẫy cát, bunker (golf)

Cụm từ
沙坑杆
shā kēng gān

gậy đánh cát (golf)

Cụm từ
沙奎尔·奥尼尔
Shā kuí ěr · Ào ní ěr

Shaquille O'Neal (1972-), ngôi sao NBA trước đây

Cụm từ
沙拉
shā lā

sa lát (từ mượn)

Cụm từ
莎拉
Shā lā

Sara hoặc Sarah (tên)

Cụm từ
莎拉波娃
Shā lā bō wá

Sharapova (ngôi sao quần vợt nữ người Nga)

Cụm từ
莎拉·布莱曼
Shā lā · Bù lái màn

Sarah Brightman (1960-), ngôi sao nhạc pop người Anh

Cụm từ
沙朗
shā lǎng

thăn lưng bò (từ mượn)

Cụm từ
沙朗牛排
shā lǎng niú pái

bít tết thăn lưng bò

Cụm từ
沙捞越
Shā lāo yuè

Sarawak, bang của Malaysia ở tây bắc đảo Borneo 婆羅洲|婆罗洲

Cụm từ
莎拉·佩林
Shā lā · Pèi lín

Sarah Palin (1964-), chính trị gia Đảng Cộng hòa Mỹ, Thống đốc bang Alaska từ năm 2006

Cụm từ
沙拉甩干器
shā lā shuǎi gān qì

dụng cụ quay ráo nước sa lát

Cụm từ
砂拉越
Shā lā yuè

xem 沙撈越|沙捞越[Sha1 lao1 yue4]

Cụm từ
傻愣愣
shǎ lèng lèng

nhìn đờ đẫn; sững sờ

Cụm từ
沙砾
shā lì

hạt cát

Cụm từ
沙粒
shā lì

hạt cát

Cụm từ
沙丽
shā lì

sari (từ mượn)

Cụm từ
砂砾
shā lì

sạn sỏi

Cụm từ
纱丽
shā lì

xa-ri (từ mượn)

Cụm từ
莎丽
shā lì

sari (từ mượn)

Cụm từ
沙利度胺
shā lì dù àn

thalidomide

Cụm từ
沙林
shā lín

sarin (từ mượn)

Cụm từ
傻里傻气
shǎ li shǎ qì

ngớ ngẩn; ngu ngốc

Cụm từ