Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
哨卡

shào qiǎ

哨卡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 哨卡 trong tiếng Việt

trạm gác biên giới

Tra từ liên quan