Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
少女露笑脸,婚事半成全少女露笑臉,婚事半成全

shào nǚ lù xiào liǎn , hūn shì bàn chéng quán

少女露笑脸,婚事半成全 là gì?

少女露笑脸,婚事半成全 [shào nǚ lù xiào liǎn , hūn shì bàn chéng quán] có nghĩa là Khi cô gái mỉm cười, công việc của bà mối coi như xong một nửa. (thành ngữ).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 少女露笑脸,婚事半成全 trong tiếng Việt

Khi cô gái mỉm cười, công việc của bà mối coi như xong một nửa. (thành ngữ)

Cách đọc và ghi nhớ 少女露笑脸,婚事半成全

少女露笑脸,婚事半成全 được đọc là shào nǚ lù xiào liǎn , hūn shì bàn chéng quán, gồm 11 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Khi cô gái mỉm cười, công việc của bà mối coi như xong một nửa. (thành ngữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan