Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

10.032 từ sẵn sàng
骚动
sāo dòng

sự náo động; ồn ào; LT:陣|阵[zhen4]; trở nên bồn chồn

Cụm từ
扫黑
sǎo hēi

trấn áp hoạt động phi pháp; đấu tranh chống tội phạm có tổ chức

Cụm từ
骚话
sāo huà

lời tục tĩu; nói chuyện dâm ô

Cụm từ
扫黄
sǎo huáng

chiến dịch chống khiêu dâm

Cụm từ
扫黄打非
sǎo huáng dǎ fēi

bài trừ khiêu dâm và ấn phẩm trái phép

Cụm từ
扫黄运动
sǎo huáng yùn dòng

chiến dịch chống nội dung khiêu dâm

Cụm từ
扫货
sǎo huò

đi mua sắm thỏa thích; mua số lượng lớn

Cụm từ
骚货
sāo huò

người đàn bà lẳng lơ; đĩ

Cụm từ
骚搅
sāo jiǎo

làm phiền; quấy rối

Cụm từ
扫街
sǎo jiē

quét đường; đi vận động (bầu cử, bán hàng, v.v.)

Cụm từ
骚客
sāo kè

(văn học) nhà thơ; người văn học

Cụm từ
扫雷
sǎo léi

trò chơi dò mìn (trò chơi máy tính)

Cụm từ
扫雷舰
sǎo léi jiàn

tàu quét mìn

Cụm từ
扫雷艇
sǎo léi tǐng

tàu quét mìn

Cụm từ
骚乱
sāo luàn

náo động; bạo loạn; gây náo động

Cụm từ
骚乱者
sāo luàn zhě

kẻ bạo loạn

Cụm từ
扫罗
Sǎo luó

Saul (tên); vua trong Kinh Thánh khoảng năm 1000 TCN

Cụm từ
骚驴
sāo lǘ

con lừa nghịch ngợm (lóng)

Cụm từ
扫码
sǎo mǎ

quét mã QR hoặc mã vạch

Cụm từ
扫盲
sǎo máng

xoá mù chữ

Cụm từ
扫眉
sǎo méi

vẽ lông mày

Cụm từ
扫描
sǎo miáo

quét

Cụm từ
扫描器
sǎo miáo qì

máy quét

Cụm từ
扫描仪
sǎo miáo yí

máy quét (thiết bị)

Cụm từ
扫墓
sǎo mù

quét mộ (và bày tỏ lòng tôn kính với người đã khuất)

Cụm từ
骚闹
sāo nào

ồn ào; làm ầm ĩ

Cụm từ
臊气
sāo qì

mùi hôi thối; mùi khai; mùi nước tiểu

Cụm từ
骚情
sāo qíng

nhẹ dạ; lẳng lơ

Cụm từ
骚然
sāo rán

hỗn loạn

Cụm từ
搔扰
sāo rǎo

quấy rối; quấy nhiễu

Cụm từ