上农上農 shàng nóng 上农 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上农 trong tiếng Việt nông dân giàu; coi trọng nông nghiệp (trong triết học cổ đại) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan