Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上面

shàng miàn

上面 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上面 trong tiếng Việt

bên trên; đã đề cập; cũng đọc là [shang4 mian5]

Tra từ liên quan