上夸克
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
上夸克
up quark (vật lý hạt)
Giản thể上夸克
Phồn thể上夸克
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng