Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
伤脑筋傷腦筋

shāng nǎo jīn

伤脑筋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 伤脑筋 trong tiếng Việt

thực sự đau đầu; cảm thấy cái gì đó thật đau đầu; vắt óc suy nghĩ

Tra từ liên quan