Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商路

shāng lù

商路 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商路 trong tiếng Việt

tuyến đường thương mại

Tra từ liên quan