Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上口

shàng kǒu

上口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上口 trong tiếng Việt

có thể đọc thành tiếng một cách lưu loát; phù hợp (đủ dễ) để đọc thành tiếng

Tra từ liên quan