上期 là gì?
上期 [shàng qī] có nghĩa là kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.).
Nghĩa của từ 上期 trong tiếng Việt
kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 上期
上期 được đọc là shàng qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .