上期
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
上期
kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.)
Giản thể上期
Phồn thể上期
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng