Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商品粮商品糧

shāng pǐn liáng

商品粮 là gì?

商品粮 [shāng pǐn liáng] có nghĩa là lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商品粮 trong tiếng Việt

lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp)

Cách đọc và ghi nhớ 商品粮

商品粮 được đọc là shāng pǐn liáng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lương thực hàng hóa (ngũ cốc được sản xuất như hàng hóa thay vì tự cung tự cấp)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan