Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上梁上樑

shàng liáng

上梁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上梁 trong tiếng Việt

đặt xà trên; xà trên của tòa nhà; thanh ngang của xe đạp

Tra từ liên quan