上梁上樑 shàng liáng 上梁 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上梁 trong tiếng Việt đặt xà trên; xà trên của tòa nhà; thanh ngang của xe đạp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan