Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上龙上龍

shàng lóng

上龙 là gì?

上龙 [shàng lóng] có nghĩa là thằn lằn đầu rắn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上龙 trong tiếng Việt

thằn lằn đầu rắn

Cách đọc và ghi nhớ 上龙

上龙 được đọc là shàng lóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thằn lằn đầu rắn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan