Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin S

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ S, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng S

10.032 mục từ · Trang 26/168

伤风shāng fēng

伤风: bị cảm lạnh

Cụm từ
伤风败俗shāng fēng bài sú

伤风败俗: xúc phạm đạo đức công cộng (thành ngữ)

Thành ngữ
上浮shàng fú

上浮: nổi lên

Cụm từ
上覆shàng fù

上覆: thông báo

Cụm từ
伤俘shāng fú

伤俘: bị thương và bị bắt

Cụm từ
上杆shàng gān

上杆: cú vung gậy ra sau (golf)

Cụm từ
伤感shāng gǎn

伤感: buồn; cảm động; tình cảm; bi ai

Cụm từ
上岗shàng gǎng

上岗: nhận chức; đi làm; nhận công việc

Cụm từ
商港shāng gǎng

商港: cảng thương mại; hải cảng buôn bán

Cụm từ
上纲上线shàng gāng shàng xiàn

上纲上线: chuyện bé xé ra to

Cụm từ
上甘岭Shàng gān lǐng

上甘岭: quận Thượng Cam Lĩnh của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
上甘岭区Shàng gān lǐng qū

上甘岭区: quận Thượng Cam Lĩnh của thành phố Y Xuân 伊春市[Yi1 chun1 shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
上高Shàng gāo

上高: huyện Thượng Cao ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

Cụm từ
上高县Shàng gāo xiàn

上高县: huyện Shanggao ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây

Cụm từ
上个shàng ge

上个: đầu tiên (trong hai phần); (tuần...) trước; trước; phía trên

Cụm từ
上个星期shàng gè xīng qī

上个星期: tuần trước

Cụm từ
上个月shàng gè yuè

上个月: tháng trước

Cụm từ
上供shàng gòng

上供: cúng dường (cho thần linh hoặc tổ tiên); dâng quà cho cấp trên để cầu cạnh

Cụm từ
上工shàng gōng

上工: đi làm; bắt đầu làm việc

Cụm từ
伤弓之鸟shāng gōng zhī niǎo

伤弓之鸟: xem 驚弓之鳥|惊弓之鸟[jing1 gong1 zhi1 niao3]

Cụm từ
上钩shàng gōu

上钩: mắc câu

Cụm từ
上钩儿shàng gōu r

上钩儿: biến thể er hoá của 上鉤|上钩[shang4 gou1]

Cụm từ
上古shàng gǔ

上古: quá khứ xa xưa; thời cổ đại; thời kỳ cổ; thuở sơ khai

Cụm từ
商贾shāng gǔ

商贾: thương nhân

Cụm từ
上官shàng guān

上官: quan chức cấp cao; cấp trên

Cụm từ
赏光shǎng guāng

赏光: ban cho vinh dự (đến tham dự, v.v.); xuất hiện; có mặt

Cụm từ
上馆子shàng guǎn zi

上馆子: đi ăn ngoài; ăn ở nhà hàng

Cụm từ
上古汉语shàng gǔ Hàn yǔ

上古汉语: Tiếng Hán cổ (ngôn ngữ học)

Cụm từ
上轨道shàng guǐ dào

上轨道: đi đúng hướng; tiến triển suôn sẻ

Cụm từ
上海Shàng hǎi

上海: Thành phố Thượng Hải, miền trung đông Trung Quốc, viết tắt là 滬|沪[Hu4]

Viết tắt
伤害shāng hài

伤害: làm bị thương; gây hại

Cụm từ
上海白菜Shàng hǎi bái cài

上海白菜: cải thìa non; cải thìa Thượng Hải

Cụm từ
上海财经大学Shàng hǎi Cái jīng Dà xué

上海财经大学: Đại học Tài chính và Kinh tế Thượng Hải (SUFE)

Cụm từ
上海大剧院Shàng hǎi Dà jù yuàn

上海大剧院: Nhà hát lớn Thượng Hải

Cụm từ
上海大学Shàng hǎi Dà xué

上海大学: Đại học Thượng Hải

Cụm từ
上海第二医科大学Shàng hǎi Dì èr Yī kē Dà xué

上海第二医科大学: Đại học Y khoa số 2 Thượng Hải

Cụm từ
上海合作组织Shàng hǎi Hé zuò Zǔ zhī

上海合作组织: Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)

Cụm từ
上海话Shàng hǎi huà

上海话: tiếng Thượng Hải; phương ngữ Thượng Hải

Cụm từ
上海环球金融中心Shàng hǎi Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn

上海环球金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới Thượng Hải (SWFC), tòa nhà chọc trời

Cụm từ
上海交通大学Shàng hǎi Jiāo tōng Dà xué

上海交通大学: Đại học Giao thông Thượng Hải

Cụm từ
上海浦东发展银行Shàng hǎi Pǔ dōng Fā zhǎn Yín háng

上海浦东发展银行: Ngân hàng Phát triển Phố Đông Thượng Hải

Cụm từ
上海汽车工业Shàng hǎi qì chē gōng yè

上海汽车工业: Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)

Cụm từ
上海汽车工业集团Shàng hǎi Qì chē Gōng yè Jí tuán

上海汽车工业集团: Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)

Cụm từ
上海商务印书馆Shàng hǎi Shāng wù yìn shū guǎn

上海商务印书馆: Nhà xuất bản Thương vụ Thượng Hải (từ năm 1897)

Cụm từ
上海市Shàng hǎi shì

上海市: Thành phố trực thuộc trung ương Thượng Hải ở đông nam Trung Quốc, viết tắt: 滬|沪

Viết tắt
上海体育场Shàng hǎi Tǐ yù chǎng

上海体育场: Sân vận động Thượng Hải

Cụm từ
上海外国语大学Shàng hǎi Wài guó yǔ Dà xué

上海外国语大学: Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải (SISU)

Cụm từ
上海文广新闻传媒集团Shàng hǎi Wén guǎng Xīn wén Chuán méi Jí tuán

上海文广新闻传媒集团: Tập đoàn Truyền thông Tin tức Văn Quảng Thượng Hải

Cụm từ
上海戏剧学院Shàng hǎi Xì jù Xué yuàn

上海戏剧学院: Học viện Sân khấu Thượng Hải

Cụm từ
上海医科大学Shàng hǎi Yī kē Dà xué

上海医科大学: Đại học Y khoa Thượng Hải

Cụm từ
上海音乐学院Shàng hǎi Yīn yuè Xué yuàn

上海音乐学院: Học viện Âm nhạc Thượng Hải

Cụm từ
上海证券交易所Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

上海证券交易所: Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ
上海证券交易所综合股价指数Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ Zōng hé Gǔ jià Zhǐ shù

上海证券交易所综合股价指数: Chỉ số Tổng hợp Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ
上海振华港口机械Shàng hǎi Zhèn huá Gǎng kǒu Jī xiè

上海振华港口机械: Công ty Cơ khí Cảng Thượng Hải Zhenhua

Cụm từ
上颔shàng hàn

上颔: xương hàm trên

Cụm từ
伤寒shāng hán

伤寒: bệnh thương hàn

Cụm từ
上杭Shàng háng

上杭: Thượng Hàng, thành phố cấp huyện ở Long Nham 龍岩|龙岩, Phúc Kiến

Cụm từ
商行shāng háng

商行: công ty thương mại

Cụm từ
上杭县Shàng háng xiàn

上杭县: huyện Thượng Hàng ở Long Nham 龍岩|龙岩, Phúc Kiến

Cụm từ
伤寒沙门氏菌shāng hán shā mén shì jūn

伤寒沙门氏菌: salmonella typhimurium

Cụm từ