Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上款

shàng kuǎn

上款 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上款 trong tiếng Việt

  1. người nhận
  2. tên người nhận trên tranh hoặc cuộn thư pháp
Tra từ liên quan