Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上年纪上年紀

shàng nián jì

上年纪 là gì?

上年纪 [shàng nián jì] có nghĩa là (người) già đi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上年纪 trong tiếng Việt

(người) già đi

Cách đọc và ghi nhớ 上年纪

上年纪 được đọc là shàng nián jì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(người) già đi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan