商旅 shāng lǚ 商旅 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 商旅 trong tiếng Việt doanh nhân và du khách; thương nhân du hành; (Đài Loan) khách sạn thương mại 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan