Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商旅

shāng lǚ

商旅 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商旅 trong tiếng Việt

doanh nhân và du khách; thương nhân du hành; (Đài Loan) khách sạn thương mại

Tra từ liên quan