上流社会上流社會 shàng liú shè huì 上流社会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上流社会 trong tiếng Việt tầng lớp thượng lưu; xã hội thượng lưu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan