Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上流社会上流社會

shàng liú shè huì

上流社会 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上流社会 trong tiếng Việt

tầng lớp thượng lưu; xã hội thượng lưu

Tra từ liên quan