Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上楼上樓

shàng lóu

上楼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上楼 trong tiếng Việt

đi lên lầu

Tra từ liên quan