Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上皮

shàng pí

上皮 là gì?

上皮 [shàng pí] có nghĩa là biểu mô.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上皮 trong tiếng Việt

biểu mô

Cách đọc và ghi nhớ 上皮

上皮 được đọc là shàng pí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biểu mô”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan