上了年纪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
上了年纪
đang lớn tuổi; thuộc thế hệ già hơn
Giản thể上了年纪
Phồn thể上了年紀
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng