商品 shāng pǐn 商品 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 商品 trong tiếng Việt hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm; LT:件|件[jian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan