Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商品

shāng pǐn

商品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商品 trong tiếng Việt

hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm; LT:件|件[jian4]

Tra từ liên quan