Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上脸上臉

shàng liǎn

上脸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上脸 trong tiếng Việt

đỏ mặt (khi uống rượu); trở nên tự mãn (khi được khen)

Tra từ liên quan