Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上门客上門客

shàng mén kè

上门客 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上门客 trong tiếng Việt

  1. khách tại cửa hàng
  2. khách vãng lai
Tra từ liên quan