上门客上門客 shàng mén kè 上门客 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上门客 trong tiếng Việt khách tại cửa hàngkhách vãng lai 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan