Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上来上來

shàng lái

上来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上来 trong tiếng Việt

đi lên; tiếp cận; (bổ ngữ động từ chỉ sự thành công)

Tra từ liên quan