Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商品经济商品經濟

shāng pǐn jīng jì

商品经济 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商品经济 trong tiếng Việt

nền kinh tế hàng hóa

Tra từ liên quan