Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赏鸟賞鳥

shǎng niǎo

赏鸟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赏鸟 trong tiếng Việt

quan sát chim

Tra từ liên quan