Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
商女

shāng nǚ

商女 là gì?

商女 [shāng nǚ] có nghĩa là nữ ca sĩ (cổ đại).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 商女 trong tiếng Việt

nữ ca sĩ (cổ đại)

Cách đọc và ghi nhớ 商女

商女 được đọc là shāng nǚ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nữ ca sĩ (cổ đại)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan